bật hơi

bật hơi

Chữ "h" trong tiếng Việt là một âm bật hơi.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • (Ngôn ngữ học) Phát âm kèm theo một luồng hơi nhẹ: "bật hơi" chỉ cách phát âm một âm tiết, trong đó sau khi bật ra âm chính, một luồng hơi nhẹ thoát ra khỏi miệng. Đây một đặc điểm ngữ âm trong một số ngôn ngữ, dụ như trong tiếng Anh (âm "h" bật hơi) hoặc trong tiếng Việt cổ.
    • Hành động làm cho hơi thoát ra đột ngột: "bật hơi" cũng có thể được dùng trong ngữ cảnh thông thường để chỉ việc hơi hoặc khí thoát ra ngoài một cách bất ngờ, như khi mở nắp chai nước ga.
dụ sử dụng
  • Ngôn ngữ học:

    • Trong tiếng Anh, âm /p/ ở đầu từ thường được phát âm bật hơi. (Âm /p/ trong tiếng Anh khi đứng đầu từ thường luồng hơi nhẹ thoát ra.)
    • Người Việt học tiếng Anh thường gặp khó khăn với các âm bật hơi. (Người Việt thường khó phát âm đúng các âm luồng hơi nhẹ.)
  • Ngữ cảnh thông thường:

    • Khi mở nắp chai, nước ngọt bật hơi ra ngoài. (Khi mở nắp chai, khí ga trong nước ngọt thoát ra đột ngột.)
    • Cái van bị hỏng khiến hơi trong nồi áp suất bật hơi liên tục. (Van hỏng làm hơi trong nồi áp suất thoát ra không kiểm soát.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "âm bật hơi": thuật ngữ chuyên ngành ngữ âm học để chỉ âm được phát ra kèm luồng hơi.

    • Âm /tʰ/ một âm bật hơi trong tiếng Hán. (Âm /tʰ/ luồng hơi nhẹ trong tiếng Trung Quốc.)
  • "bật hơi nhẹ": cách nói mô tả mức độ của luồng hơi.

    • Trong tiếng Pháp, hầu hết các âm đều không bật hơi nhẹ. (Tiếng Pháp thường không luồng hơi nhẹ khi phát âm.)
Biến thể từ gần giống
  • Bật (động từ): mở ra, làm cho chuyển động đột ngột.

    • Anh ấy bật đèn lên. (Anh ấy mở đèn.)
  • Hơi (danh từ): khí, chấtthể khí.

    • Hơi nước bốc lên từ nồi canh. (Khí nước bay lên từ nồi canh.)
Từ đồng nghĩa
  • Phát hơi: hành động làm thoát hơi (thường dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật).
  • hơi: thoát hơi ra ngoài một cách từ từ hoặc đột ngột (thường dùng trong đời sống).
Thành ngữ liên quan
  • Bật hơi như nồi áp suất: mô tả sự thoát hơi mạnh mẽ, liên tục.
    • Cậu tức giận bật hơi như nồi áp suất. (Cậu nổi giận la hét dữ dội.)

Lưu ý: Trong tiếng Việt hiện đại, "bật hơi" chủ yếu được dùng trong ngữ cảnh ngôn ngữ học hoặc kỹ thuật. Trong giao tiếp hàng ngày, người ta thường dùng " hơi" hoặc "thoát hơi" thay thế.

Từ chứa "bật hơi"